|
Phân loại khoa học |
|
|
Giới(regnum) |
Plantae (Thực vật) Angiospermae (Thực vật có hoa) Eudicots (Thực vật hai lá mầm thật sự) Rosids (nhánh hoa Hồng) |
|
Bộ(ordo) |
Malvales (Bông) |
|
Họ(familia) |
Malvaceae (Bông) |
|
Chi(genus) |
Abelmoschus |
|
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) |
|
|
Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. |
|
|
Danh pháp đồng nghĩa |
|
|
Hibiscus sagittifolius Kurz
var. septentrionalis Gagnep. |
|
Sâm Báo được tìm thấy ở vùng núi Báo thuộc xã Vĩnh Hùng, huyện
Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Sâm Báo hiện nay được coi là dược liệu quý hiếm với
nhiều công dụng cho sức khỏe. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc
Central Pharmacy (trungtamthuoc.com)
sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết về cây Sâm Báo.
1 Giới thiệu
Tên khoa học: Hibiscus sagittifolius Kurz
var. septentrionalis Gagnep., Abelmoschus
sagittifolius (Kurz) Merr.
Họ thực vật: Bông Malvaceae.
Sâm Báo là loài cây đặc biệt quý hiếm do đó cần có biện pháp bảo
tồn và nhân giống.
Trong những năm gần đây, Sâm Báo đang được nhân giống và khôi
phục nguồn dược liệu tại xã Vĩnh Hưng của huyện Vĩnh Lộc. Các kỹ thuật trồng và
chăm sóc cây Sâm Báo ngày càng được hoàn thiện nhằm đảm bảo chất lượng của dược
liệu trước khi đưa ra thị trường nhằm phục vụ cho nhu cầu sản xuất và tiêu thụ
của người dân.
1.1 Đặc điểm thực vật.
Cây có cùng công dụng: Sâm Bố Chính (tên khoa học Hibiscus sagittifolius Kurz var. quinquelobus Gagnep.)
Các đặc điểm thực vật của cây Sâm Báo:
|
Bộ phận |
Đặc điểm |
|
Toàn cây |
Sâm Báo thuộc dạng cây thân thảo, sống nhiều năm, chiều cao của cây khoảng 30 đến 50cm, một số cây cao hơn |
|
Rễ |
Rễ củ của cây có dạng hình trụ, màu trắng nhạt, chiều dài
rễ khoảng 15 đến 40cm |
|
Cành |
Thân cành mọc đứng hoặc mọc bò lan ra mặt đất. Cành cây có
dạng hình trụ, trên bề mặt không có lông |
|
Lá |
Lá cây mọc so le, lá có dạng hình mũi tên, gốc lá rộng,
các lá phía trên rất hẹp |
|
Hoa |
Hoa nhỏ hơn hoa của Sâm Bố Chính, có màu đỏ hoặc màu vàng. Cần chú ý với cây Vông Vang (Abelmoschus moschatus (L.)
Medik.) |
|
Quả |
Quả già tự mở, quả có hình trứng |
|
Hạt |
Hạt có dạng hình thận, màu đen |
1.2 Thu hái và chế biến
Bộ phận dùng: Rễ củ.
Chế biến: Phơi hoặc sấy khô.
1.3 Đặc điểm phân bố và cách trồng Sâm Báo
Sâm Báo được tìm thấy ở vùng núi Báo thuộc xã Vĩnh Hùng, huyện
Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa.
Bên cạnh đó, Sâm Báo còn được tìm thấy ở một số khu vực khác
thuộc vùng núi thấp của tỉnh Thanh Hóa.
Sâm Bố Chính thường mọc ở các tỉnh như Hải Phòng, Quảng Ninh.
Sâm Báo là loài cây ưa ẩm, ưa sáng, sinh trưởng và phát triển
mạnh trên vùng đất có chứa nhiều mùn cưa, dễ thoát nước. Cây nhân giống được từ
hạt.
Vùng trồng Sâm Báo cần đảm bảo không nhiễm hóa chất độc hại.
Nguồn đất phải đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng, quy trình chăm sóc cần đảm bảo
vệ sinh để tạo ra những thành phần đảm bảo chất lượng nhất.
2 Thành phần
hóa học
Trong rễ củ của cây Sâm Báo có chứa các hợp chất bao gồm:
·
Coumarin.
·
Flavonoid.
·
Đường khử.
·
Chất nhầy.
·
Acid amin.
·
Acid hữu cơ.
·
Phytosterol.
·
Sesquiterpen.
·
Chất nhầy chiếm 26,7%.
Các hợp chất đã phân lập trong rễ cây bao gồm: Ventricosin A,
tagitinin A và một số hợp chất khác.
3 Tác dụng - Công dụng của cây sâm báo
3.1 Tác dụng dược lý
Trong Luận văn Tiến sĩ của Đào Thị Vui cho thấy:
·
Cao nước chiết từ cây Sâm Báo có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày
trên các mô hình gây loét bằng Ethanol, thắt môn vị và
bằng indomethacin.
·
Cao nước chiết từ cây Sâm Báo cũng được chứng minh có tác dụng
hồi phục niêm mạc dạ dày sau khi gây loét bằng Indomethacin và
gây loét mạn tính bằng acid acetic.
·
Bên cạnh đó, dược liệu này còn được chứng minh có tác dụng an
thần, giảm co thắt cơ trơn, giảm đau cho người bệnh đồng thời tăng cường thể
lực.
3.2 Sâm Báo có tác dụng gì?
Tính vị: cây có vị ngọt, nhạt, tính bình.
Tác dụng: Nhuận phế, sinh tân dịch, kích thích tiêu hóa, tăng
cường sức khỏe. Sâm Báo có thể được kết hợp cùng các vị thuốc khác giúp chữa
các triệu chứng ho, khát nước, gầy yếu.
4 Cách sử dụng
Sâm Báo
Sâm Báo là loại dược liệu quý với nhiều công dụng đối với sức
khỏe, dưới đây là gợi ý cách sử dụng Sâm Báo mà bạn đọc có thể tham khảo:
Sâm thái mỏng, dùng 1-2 lát, thêm nước sôi vào hãm và uống như
trà.
Có thể sử dụng Sâm Báo dưới dạng thuốc sắc hoặc bột để chữa suy
nhược, kém ăn.
5 Một số câu hỏi thường gặp
5.1 Giá Sâm Báo hoa vàng là bao nhiêu?
Giá Sâm Báo hoa vàng tươi hiện nay trên thị trường có thể dao
động từ 850.000 đến 1.200.000 đồng cho mỗi kilogam.
5.2 Rượu Sâm Báo giá bao nhiêu?
Rượu Sâm Báo thường có giá thành dao động, phụ thuộc vào lượng
Sâm Báo sử dụng để ngâm rượu cũng như chất lượng rượu.
6 Tài liệu
tham khảo
Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam, xuất bản
năm 2006. Sâm Bố Chính, trang 690-693. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2024.
Tác giả Đào Thị Vui (Năm phát hàng 2007). Nghiên cứu thành phần
hoá học và tác động dược lý theo hướng điều trị loét dạ dày của rễ củ cây sâm
báo (Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. họ Bông (Malvaceae).
Kỹ thuật trồng Sâm bố chính – chi tiết
các bước
Tham vấn chuyên môn: PGS.TS Nguyễn Duy Thuần
Cây Sâm bố chính (Abelmoschus sagittifolius Kurz)
là dược liệu quý có nhiều lợi ích cho sức khỏe như bồi bổ cơ thể, hạ sốt, trị
ho,… Hiện nay Sâm bố chính được quy hoạch và được trồng ở nhiều nơi như
vùng núi thấp, vùng đồi núi trung du Thanh Hoá, ở xã Cẩm Bình huyện Cẩm Thủy,
trên núi Báo xã Vĩnh Hùng huyện Vĩnh Lộc hay ở vườn quốc gia Bến En huyện Như
Thanh, tỉnh Thanh Hóa. Dưới đây là quy trình trồng Sâm bố chính bạn có thể tham
khảo thêm nhé!

Đặc điểm chung của sâm bố chính
Đặc điểm
thực vật
·
Sâm bố chính là cây thân thảo, sống
lâu năm, cao từ 30 – 50 cm có khi hơn, rễ củ hình trụ có màu trắng nhạt. Thân
cành có thể mọc đứng cũng có khi bò lan toả ra mặt đất, cành hình trụ, không có
lông.
·
Cây có lá hầu hết hình mũi tên, gốc rộng,
lá phía trên rất hẹp. Lá mọc so le, cuống lá dài khoảng 2 – 3 cm.
·
Hoa có hai dạng màu đỏ hoặc màu vàng
mọc đơn độc ở kẽ lá, cuống hoa dài từ 5 – 8 cm.
·
Quả hình trứng nhọn, có khía dọc khi
chín nứt ra theo khía dọc thành 5 mảnh; hạt hình thận, màu nâu đen, cây thường
mọc vào mùa xuân, tàn lụi vào mùa đông, mùa hoa quả tập trung từ tháng 6 – 8.
Đặc
điểm sinh thái
1.
Đặc điểm đất trồng:
·
Thích hợp với đất giàu dinh dưỡng,
nhiều mùn, tầng đất dày và tơi xốp.
·
Đất cần có khả năng giữ ẩm tốt nhưng
cũng phải thoát nước tốt.
·
Độ dốc lý tưởng: dưới 25°, tốt nhất
là dưới 10°.
2.
Điều kiện ánh sáng và nhiệt độ:
·
Là cây ưa sáng, thích hợp với nhiệt độ
từ 25 – 30°C.
·
Nhiệt độ nóng và ấm giúp cây sinh trưởng
và phát triển tốt.
3.
Lượng mưa và độ ẩm:
·
Lượng mưa trung bình năm: 1.200 –
1.500 mm.
·
Cần đảm bảo độ ẩm trong suốt thời
gian cây sinh trưởng.
4.
Chu kỳ sinh trưởng:
·
Cây phát triển mạnh vào mùa Xuân.
·
Bắt đầu ra hoa từ tháng 5 và đậu quả
tập trung từ tháng 6 đến tháng 8.
·
Mùa Đông, cây thường bị lụi tàn thân
và lá.
5.
Phân bố địa lý:
·
Ở Quảng Nam, cây phân bố chủ yếu ở
các huyện Nam Trà My, Phước Sơn và một số huyện miền núi khác.
6.
Lưu ý khác:
·
Sâm bố chính có khả năng chịu hạn tốt
và thích nghi với nhiều loại đất khác nhau, miễn là đất không bị ngập úng.
·
Cây cần được chăm sóc kỹ lưỡng, đặc
biệt là trong giai đoạn ra hoa và đậu quả để đảm bảo năng suất và chất lượng dược
liệu.
7.
Giá trị làm thuốc:
Bộ phận sử dụng: Toàn bộ phần rễ củ
sâm báo được phơi hoặc sấy khô.
8. Công dụng:
·
Sâm bố chính có vị ngọt nhạt, có chất
nhầy, tính bình, có tác dụng bổ mát, nhuận phế, dưỡng tâm, sinh tân dịch, sao với
gạo thì tính ấm bổ tỳ vị, giúp tiêu hoá, tăng thêm sức dẻo dai.
·
Sâm bố chính phối hợp với các vị thuốc
khác để chữa các chứng ho, sốt nóng, trong người khô, táo, khát nước, gầy còm,
giúp tăng cường thể lực, hạ đường huyết và bảo vệ dạ dày.
Kỹ thuật
trồng sâm bố chính
Chọn vùng
trồng sâm
Sâm bố chính thích hợp với đất nhiều
mùn, tơi xốp, có lớp đất mặt sâu, thoát nước, nhiều ánh sáng ở vùng trung du và
đồng bằng.
Giống và kỹ
thuật làm giống
Gieo
hạt là phương pháp nhân giống sâm bố chính phổ biến nhất hiện nay, được áp dụng
rộng rãi trong sản xuất, phương pháp nhân giống này mang lại năng suất cây con
lớn và chi phí sản xuất thấp.
Hạt giống thu từ ruộng sản xuất hạt
giống từ tháng 11 – 12 năm trước liền kề với năm sản xuất dược liệu, hạt giống
chắc đều, có tỷ lệ nảy mầm đạt 90% trở lên.
Số lượng hạt để sản xuất 1 ha dược
liệu sâm bố chính 8 – 10 kg.
Xử lý hạt giống trước khi gieo:
·
Phơi trong nắng nhẹ 1 – 2 giờ, ngâm
trong nước ấm có nhiệt độ 45 – 50oC từ 1 – 2 giờ, vớt ra rửa lại, để
ráo nước và đưa vào ủ nóng, khoảng 2 – 3 ngày.
·
Khi hạt có hiện tượng nứt nanh trắng
ngà, gieo thẳng ra ruộng sản xuất dược liệu (chú ý khi ủ nóng, hàng ngày rửa lại
bằng nước sạch, để ráo nước cho vào ủ).
Thời vụ
trồng
Sâm
bố chính có thể trồng quanh năm, nhưng tốt nhất nên tránh những giai đoạn có
thời tiết quá nắng nóng hoặc mưa lớn.
Thời vụ sản xuất dược liệu: Trồng vào
giữa tháng 2 (từ 15 – 20/2) – tháng 4, hoặc từ tháng 8 – tháng 9 hằng năm là
thích hợp nhất.
Kỹ thuật
làm đất
·
Chọn đất đồi núi, có độ dốc từ 5 – 10o,
tầng canh tác sâu 30 – 40 cm, giàu mùn, dễ thoát nước, không bị ngập úng.
·
Đất trồng sâm báo cần được luân chuyển
hàng năm, sau 2 – 3 năm mới có thể trồng lại. Đất cày bừa kỹ, nhặt sạch cỏ, xử
lý đất bằng vôi bột 600 kg/ha rải đều khắp ruộng.
·
Bố trí luống phải theo đường đồng mức,
đảm bảo thoát nước tốt trong mùa mưa. Lên luống cao 25 – 30 cm, mặt luống rộng
80 – 100 cm, rãnh rộng 30 cm.
Mật độ và
khoảng cách trồng
·
Mật độ trồng: 333.000 (cây/ha).
·
Khoảng cách trồng: 20 x 15 cm.
– Trồng dưới tán rừng, tán cây vườn (độ tàn che < 0,3): Trồng theo khoảng cách trên với phần diện tích có thể khai thác dưới tán rừng, tán vườn
Phân bón và kỹ thuật bón phân
Thời kỳ bón
Bón lót: Toàn bộ phân chuồng và 40%
NPK tổng hợp.
Bón thúc: Chia làm 4 lần bón:
·
Lần 1: Khi cây đã ra lá thật.
·
Lần 2: Khi ổn định cây.
·
Lần 3: Khi cây bắt đầu giao tán làm củ
vào tháng 5.
·
Lần 4: Vào tháng 8 – 9. Bón lần cuối
trước khi thu hoạch ít nhất 25 – 30 ngày.
Kỹ thuật
trồng và chăm sóc
Kỹ thuật trồng:
Rạch luống gieo hạt, phủ đất lên hạt,
kết hợp phủ rơm. Hàng ngày tưới nước giữ ẩm. Sau 7 – 10 ngày hạt mọc đều, dỡ
rơm và chăm sóc.
Chăm sóc:
·
Thường xuyên làm cỏ, xới xáo. Chú ý
không làm ảnh hưởng tới bộ rễ của cây. Bón thúc sau những đợt làm cỏ theo chỉ dẫn
ở trên. Khi bón đạm cần pha loãng theo nồng độ 2 – 3% để tưới, sau đó tưới lại
bằng nước lã.
·
Bón NPK thúc cần rắc xung quanh gốc,
kết hợp với tưới đủ ẩm để phân dễ hòa tan.
·
Khi cây bắt đầu ra nụ, ngắt nụ để
dinh dưỡng tập trung vào củ. Cây thường ra hoa vào hai đợt tháng 6 và tháng 9.
Tưới tiêu: Thường xuyên đảm bảo đủ độ ẩm cho cây.
Phòng trừ
sâu bệnh
Để
quản lý dịch hại trên cây sâm bố chính hiệu quả, cần áp dụng biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Sử dụng các chế phẩm sinh học, thảo mộc để xử lý khi sâu
bệnh phát sinh nghiêm trọng. Đặc biệt cần chú trọng đến các loại sâu bệnh chính
dưới đây:
Các
loại sâu gây hại
a)
Rệp sáp (Planococcus sp.,
Pseudococcus sp., Lepisosaphes sp., Aonidiella sp.)
Phân bón và kỹ thuật bón phân 1
·
Nhận
dạng: Rệp sáp sống thành quần thể, trên
thân có lớp sáp trắng như sợi bông không thấm nước.
·
Tập
tính gây hại: Rệp sáp chích hút nhựa từ lá non,
chồi non, chùm hoa, quả non, và gốc cây. Chúng khiến cây vàng lá, rụng hoa, quả
và còi cọc. Nếu nặng, cây có thể khô héo và chết.
·
Điều
kiện phát sinh: Rệp sáp gây hại quanh năm, đặc biệt
vào các tháng mùa khô.
b)
Sâu xanh ăn lá (Diaphania indica)
·
Nhận
dạng: Sâu non màu xanh nhạt, có hai sọc
trắng chạy dọc cơ thể. Trứng màu trắng đục, chuyển sang trắng ngà vàng trước
khi nở.
·
Tập
tính gây hại: Sâu xanh sống ở đọt và mặt dưới lá
non, cuốn lá hoặc kết lá lại và ăn phá phần thịt lá, chỉ còn lại gân lá. Khi mật
độ sâu cao, cây có thể bị tổn hại nghiêm trọng.
·
Điều
kiện phát sinh: Sâu xanh gây hại quanh năm.
Các
bệnh gây hại
a)
Bệnh lở cổ rễ
·
Tác
nhân: Do nấm Rhizoctonia
ssp. có trong đất.
·
Triệu
chứng: Xuất hiện đốm nâu nhỏ ở gốc thân
sát mặt đất, lan rộng quanh gốc và rễ, gây héo và chết cây do không thể vận
chuyển nước và dinh dưỡng.
·
Điều
kiện phát sinh: Bệnh phát triển mạnh vào mùa mưa, đặc
biệt trên đất thoát nước kém.
b)
Bệnh thối củ do nấm
·
Tác
nhân: Do nấm Rhizoctonia
solani gây ra.
·
Triệu
chứng: Ban đầu là đốm nâu xám, lá úa vàng
và rũ xuống. Khi bệnh nặng, vết bệnh lan rộng, viền nâu đen, làm thối khô củ.
Cây có thể chết và củ bị thối toàn bộ.
·
Điều
kiện phát sinh: Thời tiết nóng và ẩm tạo điều kiện
thuận lợi cho bệnh phát triển.
c)
Bệnh thối củ do vi khuẩn
·
Tác
nhân: Do vi khuẩn Erwinia
carotovora gây ra.
·
Triệu
chứng: Ban đầu là đốm nâu xám mọng nước,
lan rộng làm củ bị mềm, nhũn và có mùi hôi đặc trưng. Cây bị bệnh sẽ úa vàng và
đổ ngã.
·
Điều
kiện phát sinh: Bệnh phát triển mạnh trong những
ngày mưa dầm và trên đất thoát nước kém.
Biện pháp phòng trừ:
Biện pháp
quản lý sâu bệnh hại
Việc
quản lý sâu bệnh hại hiệu quả không chỉ dựa vào việc xử lý khi cây bị bệnh mà
cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa ngay từ đầu. Dưới đây là những biện pháp
cụ thể:
1. Biện pháp canh tác và lựa chọn đất trồng
·
Chọn
đất trồng thích hợp: Không nên
trồng cây sâm bố chính ở những vùng đất trũng hoặc thoát nước kém. Những khu vực
có nguy cơ ngập úng trong mùa mưa cần được cải tạo trước khi trồng.
·
Lên
luống cao: Nếu phải trồng ở vùng đất thấp, cần
lên luống cao để đảm bảo nước thoát tốt trong mùa mưa, tránh ngập úng, gây điều
kiện thuận lợi cho sâu bệnh phát triển.
2. Chuẩn bị đất trước khi trồng
·
Làm
đất tơi xốp: Đất trồng cây sâm bố chính cần được
làm tơi xốp để tăng khả năng thoát nước và thông khí cho rễ cây phát triển.
·
Phơi
đất: Nếu có điều kiện, phơi đất dưới ánh
nắng mặt trời trước khi trồng để tiêu diệt mầm mống sâu bệnh còn tồn tại trong
đất.
3. Lựa chọn giống cây khỏe mạnh
·
Chọn
cây giống đạt chuẩn: Cây giống
phải được chọn lựa kỹ càng, đảm bảo cây khỏe mạnh, không bị sâu bệnh trước khi
trồng.
4. Quản lý mật độ trồng
·
Không
trồng quá dày: Việc trồng cây với mật độ quá dày
làm tăng khả năng lây lan dịch bệnh do thiếu thông thoáng giữa các cây. Cần
tuân thủ khoảng cách trồng phù hợp để cây phát triển tốt và hạn chế sâu bệnh.
5. Sử dụng phân bón hữu cơ và chế phẩm
sinh học
·
Bón
phân hữu cơ hoai mục: Tăng cường
sử dụng phân hữu cơ đã hoai mục để cung cấp dinh dưỡng và tăng cường sức đề
kháng cho cây.
·
Sử
dụng chế phẩm sinh học: Trộn phân
hữu cơ với chế phẩm sinh học Trichoderma hoặc phân hữu cơ vi
sinh để kiểm soát mầm bệnh trong đất và cải thiện chất lượng đất.
6. Vệ sinh và phòng ngừa dịch hại
·
Vệ
sinh vườn thường xuyên: Cần thường
xuyên vệ sinh vườn, thu gom và loại bỏ cây bệnh hoặc bộ phận cây bị nhiễm sâu bệnh
để tránh lây lan.
·
Tăng cường vệ sinh vườn cây như cắt tỉa
hết các cành sâu bệnh, cành sát mặt đất làm cho vườn cây thông thoáng, dọn sạch
cỏ rác, lá cây mục quanh gốc để phá vỡ nơi trú ngụ của kiến, hạn chế môi trường
sinh sống, lan truyền của rệp sáp.
·
Thu
gom và cách ly cây bệnh:
Khi phát hiện cây bệnh, cần nhổ bỏ và cách ly cây bệnh khỏi vườn trồng để hạn
chế lây lan dịch hại.
·
Xử
lý vôi vào hố sau khi nhổ cây bệnh:
Sau khi nhổ bỏ cây bệnh, cần bón vôi vào hố để diệt khuẩn và nấm trong đất,
ngăn ngừa tái nhiễm cho cây khác.
7. Kiểm tra và xử lý khi phát hiện sâu bệnh
·
Kiểm
tra thường xuyên: Thường xuyên kiểm tra vườn cây để kịp
thời phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu bệnh.
·
Nhổ
và tiêu hủy cây bệnh: Khi phát
hiện cây bệnh, cần nhổ bỏ và tiêu hủy ngay, đồng thời xử lý vôi tại chỗ nhổ cây
để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.
·
Hạn
chế tưới nước: Khi bệnh có dấu hiệu lây lan mạnh,
cần hạn chế tưới nước để tránh tạo điều kiện cho bệnh phát triển thêm.
8. Sử dụng biện pháp sinh học
·
Sử
dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học:
Khi cần thiết, có thể sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học hoặc
thảo mộc để xử lý sâu bệnh. Đây là biện pháp thân thiện với môi trường và hạn
chế việc ảnh hưởng đến chất lượng dược liệu. Có thể dùng các loại thuốc sau đây: dầu khoáng (ví dụ Citrole
96,3EC; Vicol 80 EC); hoạt chất Buprofezin (ví dụ Applaud 10WP, 25SC; Map –
Judo 25 WP, 800WP); hoạt chất Acetamiprid (ví dụ Actatoc 150EC, 350EC); hoạt chất
Acetamiprid + Thiamethoxam (ví dụ Goldra 250WG). Phun ướt đều trên cây, phun 2
lần cách nhau 7 – 10 ngày để diệt tiếp lứa non mới nở.
Thu hoạch,
sơ chế và bảo quản
Thu hoạch: Thời điểm từ tháng 11 – tháng 12 cây bắt đầu vàng lụi,
chọn những ngày nắng tiến hành cho thu hoạch lấy dược liệu. Loại bỏ phần thân
lá, thu hoạch củ.
Sơ chế:
·
Dược liệu được rửa sạch, loại tạp, bỏ
rễ phụ, cạo nhẹ loại bỏ lớp bần ngoài củ.
·
Để nguyên củ hoặc có thể cắt lát 0,3
– 0,5 cm theo chiều ngang củ (tùy theo thị trường của người sử dụng), sấy hoặc
phơi trên bạt đến khi dược liệu khô, có độ ẩm 12%.
Cây sâm bố chính có khả năng cho năng
suất dược liệu cao. Năng suất dược liệu sâm báo thu được từ 1,5 – 2 tấn/ha.